Máy thổi chai PET dòng FG lấp đầy khoảng trống trong lĩnh vực máy thổi tuyến tính tốc độ cao trong nước. Hiện nay, tốc độ thổi một khuôn tuyến tính của Trung Quốc vẫn chỉ ở mức khoảng 1200 chai/giờ, trong khi tốc độ thổi một khuôn tối đa quốc tế đã đạt 1800 chai/giờ. Máy thổi tuyến tính tốc độ cao chủ yếu dựa vào nhập khẩu. Trước tình hình đó, Faygo Union Machinery đã phát triển máy thổi tuyến tính tốc độ cao đầu tiên của Trung Quốc: máy thổi chai dòng FG, với tốc độ thổi một khuôn có thể đạt 1800~2000 chai/giờ. Máy thổi chai dòng FG hiện bao gồm ba model: FG4 (4 khoang), FG6 (6 khoang), FG8 (8 khoang), và tốc độ tối đa có thể đạt 13000 chai/giờ. Sản phẩm được phát triển hoàn toàn độc lập, sở hữu quyền sở hữu trí tuệ và đã được cấp hơn 8 bằng sáng chế quốc gia.
Máy này được trang bị hệ thống nạp và dỡ chai tự động. Máy phù hợp với tất cả các loại chai nước uống, chai nước có ga và chai nước nóng. FG4 bao gồm ba mô-đun: thang nâng chai, bộ sắp xếp chai và máy chính.
Máy thổi chai dòng FG là thế hệ máy thổi chai tuyến tính hoàn toàn mới, nổi bật với tốc độ cao, công suất thấp và tiêu thụ khí nén thấp, có thiết kế cấu trúc ưu việt, chiếm ít không gian, ít tiếng ồn và độ ổn định cao, đồng thời đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh đồ uống quốc gia. Máy này tượng trưng cho trình độ cao nhất của máy thổi chai tuyến tính quốc gia. Đây là thiết bị sản xuất chai lý tưởng cho các doanh nghiệp vừa và lớn.
1. Bộ phận thổi khí điều khiển bằng servo và liên kết cam:
Hệ thống liên kết cam độc đáo tích hợp chuyển động mở khuôn, khóa khuôn và nâng đáy khuôn trong một chuyển động duy nhất, được trang bị hệ thống truyền động servo tốc độ cao giúp rút ngắn đáng kể chu kỳ thổi và tăng năng suất.
2. Hệ thống sưởi ấm từ xa quy mô nhỏ
Khoảng cách giữa các bộ phận gia nhiệt trong lò nướng được giảm xuống còn 38mm, so với lò nướng thông thường, nó tiết kiệm hơn 30% điện năng tiêu thụ.
Được trang bị hệ thống tuần hoàn không khí và hệ thống tản nhiệt dự phòng, thiết bị này đảm bảo nhiệt độ khu vực sưởi ấm luôn ổn định.
3. Hệ thống đầu vào hiệu quả và vận hành êm ái
Nhờ hệ thống nạp phôi xoay và mềm, tốc độ cấp phôi được đảm bảo đồng thời phần cổ phôi được bảo vệ tốt.
4. Khái niệm thiết kế theo mô đun
Áp dụng thiết kế theo mô-đun giúp việc bảo trì và thay thế phụ tùng trở nên thuận tiện và tiết kiệm chi phí.
| Người mẫu | FG4 | FG6 | FG8 | Nhận xét | ||
| Số khuôn (chi tiết) | 4 | 6 | 8 | |||
| Công suất (BPH) | 6500~8000 | 9000~10000 | 12000~13000 | |||
| Thông số kỹ thuật chai | Thể tích tối đa (mL) | 2000 | 2000 | 750 | ||
| Chiều cao tối đa (mm) | 328 | 328 | 328 | |||
| Đường kính tối đa của chai tròn (mm) | 105 | 105 | 105 | |||
| Đường chéo tối đa của chai vuông (mm) | 115 | 115 | 115 | |||
| Thông số kỹ thuật phôi | Đường kính cổ chai bên trong phù hợp (mm) | 20-25 | 20-25 | 20-25 | ||
| Chiều dài phôi tối đa (mm) | 150 | 150 | 150 | |||
| Điện | Tổng công suất lắp đặt (kW) | 51 | 51 | 97 | ||
| Công suất thực của lò nướng (kW) | 25 | 30 | 45 | |||
| Điện áp/tần số (V/Hz) | 380(50Hz() | 380(50Hz() | 380(50Hz() | |||
| Khí nén | Áp suất (bar) | 30 | 30 | 30 | ||
| Nước làm mát | Nước mốc | Áp suất (bar) | 4-6 | 4-6 | 4-6 | Máy làm lạnh nước (5 mã lực) |
| Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ (°C) | 6-13 | 6-13 | 6-13 | |||
| Nước lò nướng | Áp suất (bar) | 4-6 | 4-6 | 4-6 | Máy làm lạnh nước (5 mã lực) | |
| Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ (°C) | 6-13 | 6-13 | 6-13 | |||
| Thông số kỹ thuật máy | Kích thước máy (m) (Dài*Rộng*Cao) | 3.3X1X2.3 | 4.3X1X2.3 | 4.8X1X2.3 | ||
| Trọng lượng máy (kg) | 3200 | 3800 | 4500 | |||